Bản dịch của từ 瑾瑜 trong tiếng Việt
瑾瑜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐn | ㄐㄧㄣˇ | j | in | thanh hỏi |
瑾瑜 (Danh từ)
【jǐn yú】
01
Tên hai thứ ngọc đẹp (chỉ chung mỹ玉), ví von những vật/người quý đẹp
1.二美玉名。泛指美玉。
Ví dụ
02
Ví von phẩm hạnh, tài đức kiệt xuất; ẩn dụ cho người hoặc việc có đức hạnh và tài năng (Hán-Việt: cận ngọc - kỷ ngọc hình tượng đẹp)
2.比喻美德贤才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瑾瑜
jǐn
瑾
yú
瑜
Các từ liên quan
瑾瑕
瑾瑶
瑜不掩瑕
瑜不揜瑕
瑜亮
瑜伽
瑜佩
- Bính âm:
- 【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨN.CẤN】
- Các biến thể:
- 𤪣
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,堇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丨一丨フ一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廑
仅
錦
漌
䒺
堇
侭
卺
緊
䌍
饉
厪
玤
㼈
瑊
珿
琘
璾
王
瑐
瑸
珓
珜
珣
輡
潠
䛪
赭
諩
憔
篇
䊠
緸
㗸
䮆
鹡
秋瑾
怀瑾握瑜
