Bản dịch của từ 璀烂 trong tiếng Việt

璀烂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuǐ

ㄘㄨㄟˇcuithanh hỏi

璀烂 (Tính từ)

cuǐ làn
01

Rực rỡ, lấp lánh

犹璀璨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璀烂

cuǐ

làn

Các từ liên quan

璀彩
璀玮
璀瑳
璀璀
璀璨
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
璀
Bính âm:
【cuǐ】【ㄘㄨㄟˇ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,⺩,崔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép