Bản dịch của từ 璁珩 trong tiếng Việt

璁珩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥcongthanh ngang

璁珩 (Danh từ)

cōng háng
01

Một tên gọi cổ (từ Hán cổ), thường dùng như tên người hoặc tên vật; chữ viết cũng có dạng khác như 「?」 (hiếm, cổ xưa)

1.亦作“{?}珩”。

Ví dụ
02

Ngọc phụ (một loại trang sức bằng ngọc, ví dụ: ngọc bội, ngọc thẻ)

2.玉佩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璁珩

cōng

háng

Các từ liên quan

璁珑
珩佩
珩璜
珩磨
珩组
珩黻
璁
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THÔNG】
Các biến thể:
𤥼, 𤧚
Hình thái radical:
⿰,⺩,悤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丨フノフ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép