Bản dịch của từ 璂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Trang sức ngọc dùng để trang trí chỗ may trên da thời xưa (giúp nhớ: 'kỳ' như 'kỳ cục' nhưng là ngọc đẹp trên da).

古代皮件缝合处的玉饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

璂
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
𤪌
Hình thái radical:
⿰,王,基
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨一一一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép