Bản dịch của từ 璃 trong tiếng Việt
璃
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lí | ㄌㄧˊ | l | i | thanh sắc |
璃 (Danh từ)
【lí】
01
Pha lê; thủy tinh
玻璃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
璃 (Từ chỉ nơi chốn)
【lí】
01
Đọc là [lì]
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lí】【ㄌㄧˊ】【LI】
- Các biến thể:
- 琍, 瓈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,离
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狸
蠫
䕻
㥎
盠
䄜
鯬
筣
棃
瓈
㷰
離
璋
玹
玶
㻳
瓄
㻧
珠
璉
琋
琕
瑸
瓊
漎
瑶
嶄
憜
㷭
䬶
瞁
趘
䩙
嘢
㔢
僧
玻璃心
玻璃杯
玻璃胶
玻璃瓶
玻璃窗
琉璃瓦
窗玻璃
玻璃板
玻璃管
玻璃柜
