Bản dịch của từ 璄 trong tiếng Việt
璄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐng | ㄐㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
璄 (Danh từ)
【jǐng】
01
Cùng nghĩa với “璟”, chỉ ánh sáng lấp lánh của ngọc (như ánh sáng trong suốt, đẹp như viên ngọc quý). Hình dung như ánh sáng lung linh của viên ngọc trong câu ca dao “ngọc sáng như ánh trăng rằm”.
同“璟”,玉的光彩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
