Bản dịch của từ 璄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐng

ㄐㄧㄥˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jǐng
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ ánh sáng lấp lánh của ngọc (như ánh sáng trong suốt, đẹp như viên ngọc quý). Hình dung như ánh sáng lung linh của viên ngọc trong câu ca dao “ngọc sáng như ánh trăng rằm”.

同“璟”,玉的光彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

璄
Bính âm:
【jǐng】【ㄐㄧㄥˇ】【KÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,王,竟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一丶丿一丨乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép