Bản dịch của từ 璅 trong tiếng Việt
璅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
璅 (Tính từ)
【suǒ】
01
Vụn vặt; vặt vãnh
细碎
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【TOẢ】
- Các biến thể:
- 瑣, 𤪸
- Hình thái radical:
- ⿰⺩巢
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棗
澡
早
枣
䲃
璪
䖣
䗢
薻
蚤
藻
栆
所
锁
暛
䐝
縒
䂹
溑
䣔
嫅
䌇
鎻
䵀
㻰
王
㻚
瑪
㺰
璋
璳
㻍
珟
璩
琕
㻸
噘
䝋
璡
隦
𠏜
鳸
諒
㦒
䰷
熜
澗
噆
