Bản dịch của từ 璇台 trong tiếng Việt
璇台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
璇台 (Danh từ)
【xuán tái】
01
Đài cao trang trí bằng ngọc (tương truyền là tên đài của Hạ Thiên tử)
1.饰以美玉的高台。本为夏天子的台名。
Ví dụ
02
Đài, lầu trang nghiêm, thường chỉ những tòa đài lộng lẫy, hoa lệ (phổ quát)
2.泛指华美的台观。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.传说中仙人的居所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇台
xuán
璇
tái
台
Các từ liên quan
璇图
璇墀
璇娟
璇室
璇宫
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 琁, 𤥕, 璿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,旋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暶
䲂
琁
妶
縣
痃
嫙
蜁
玹
漩
㘣
㹡
珎
璆
㻎
琔
璡
珚
瓗
瓍
珌
瑳
㼅
玘
䠋
𠁕
䦜
鄷
熯
蝿
嶜
瑼
䈏
聫
範
䈙
璇玑
周璇
天璇
唐家璇
