Bản dịch của từ 璇星 trong tiếng Việt
璇星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
璇星 (Danh từ)
【xuán xīng】
01
Tên sao (chỉ sao trong chòm Bắc Đẩu); về sau又 dùng để指橘(quả cam/quất) trong văn cổ
星名。北斗第二星。《太平御览》卷九六六引《春秋运斗枢》:“琁星散为橘。”明孙瑴《古微书》辑录此条作“璇星”。后即以“璇星”指橘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇星
xuán
璇
xīng
星
Các từ liên quan
璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 琁, 𤥕, 璿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,旋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暶
䲂
琁
妶
縣
痃
嫙
蜁
玹
漩
㘣
㹡
珎
璆
㻎
琔
璡
珚
瓗
瓍
珌
瑳
㼅
玘
䠋
𠁕
䦜
鄷
熯
蝿
嶜
瑼
䈏
聫
範
䈙
璇玑
周璇
天璇
唐家璇
