Bản dịch của từ 璇机玉衡 trong tiếng Việt

璇机玉衡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

璇机玉衡 (Danh từ)

xuán jī yù héng
01

1.亦作“琁机玉衡”。

Ví dụ
02

Tên một bộ phận của thiên văn cổ (『璇玑玉衡之一部分) — nói chung chỉ đồ dùng đo tính, cân đo thiên thể; cũng dùng trong văn văn chương như danh xưng cổ kính

2.见“璇玑玉衡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇机玉衡

xuán

héng

Các từ liên quan

璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
璇
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
琁, 𤥕, 璿
Hình thái radical:
⿰,⺩,旋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép