Bản dịch của từ 璇极 trong tiếng Việt

璇极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

璇极 (Danh từ)

xuán jí
01

Chỉ ngai vàng, vị trí thiên tử hoặc triều đình hoàng gia (ngai vàng, ngôi vua); Hán Việt: “xuân/tuần-cực” liên quan đến chỗ cao quý của vua.

指天子之位或皇室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇极

xuán

Các từ liên quan

璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
璇
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
琁, 𤥕, 璿
Hình thái radical:
⿰,⺩,旋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép