Bản dịch của từ 璇渊 trong tiếng Việt

璇渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

璇渊 (Danh từ)

xuán yuān
01

Ao/đầm ngọc; hồ nước đẹp như ngọc (tên gọi trang nhã cho ao hồ)

玉池。亦为池的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇渊

xuán

yuān

Các từ liên quan

璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
璇
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
琁, 𤥕, 璿
Hình thái radical:
⿰,⺩,旋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép