Bản dịch của từ 璇玉 trong tiếng Việt

璇玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuán

ㄒㄩㄢˊxuanthanh sắc

璇玉 (Danh từ)

xuán yù
01

Một thứ ngọc đẹp; viên đá quý sáng, theo sách cổ là loại đá đẹp chỉ sau ngọc

美玉。一说次于玉的美石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇玉

xuán

Các từ liên quan

璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
璇
Bính âm:
【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
Các biến thể:
琁, 𤥕, 璿
Hình thái radical:
⿰,⺩,旋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép