Bản dịch của từ 璇玑图 trong tiếng Việt
璇玑图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
璇玑图 (Danh từ)
【xuán jī tú】
01
Một loại “đồ thị thơ” hồi văn (回文) do người đời sau gọi — xuất phát từ tác phẩm do Tô Huệ (窦滔之妻苏蕙) dệt thành hình xoay vòng, bài thơ có thể đọc theo nhiều chiều; thường được nhắc như nguyên mẫu của thể hồi văn.
前秦窦滔妻苏蕙所织之回文诗图。纵横往复,皆可诵读。此为回文诗体之始。事本《晋书·列女传·窦滔妻苏氏》:“窦滔妻苏氏,始平人也,名蕙,字若兰,善属文。滔,苻坚时为秦州刺史,被徙流沙,苏氏思之,织锦为回文旋图诗以赠滔。宛转循环以读之,词甚凄惋,凡八百四十字。”后人称之为璇玑图。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇玑图
xuán
璇
jī
玑
tú
图
Các từ liên quan
璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
玑琲
玑璇
玑组
玑衡
玑贝
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 琁, 𤥕, 璿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,旋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暶
䲂
琁
妶
縣
痃
嫙
蜁
玹
漩
㘣
㹡
珎
璆
㻎
琔
璡
珚
瓗
瓍
珌
瑳
㼅
玘
䠋
𠁕
䦜
鄷
熯
蝿
嶜
瑼
䈏
聫
範
䈙
璇玑
周璇
天璇
唐家璇
