Bản dịch của từ 璇盖 trong tiếng Việt
璇盖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
璇盖 (Danh từ)
【xuán gài】
01
Một loại nắp, mũ (cổ) gọi là “璇盖/琁盖” — chữ Hán cổ chỉ vật che phủ; hiếm dùng, thuộc từ vựng văn ngôn
1.亦作“琁盖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mái che (nắp) bằng ngọc gắn trên xe, vật trang trí bằng ngọc đậy che xe (Hán Việt: xuyên cái/tuần cái liên hệ: 璇 = ngọc sáng, 盖 = mái/che)
2.玉饰的车盖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.比喻苍穹,天空。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇盖
xuán
璇
gài
盖
Các từ liên quan
璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 琁, 𤥕, 璿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,旋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暶
䲂
琁
妶
縣
痃
嫙
蜁
玹
漩
㘣
㹡
珎
璆
㻎
琔
璡
珚
瓗
瓍
珌
瑳
㼅
玘
䠋
𠁕
䦜
鄷
熯
蝿
嶜
瑼
䈏
聫
範
䈙
璇玑
周璇
天璇
唐家璇
