Bản dịch của từ 璇蕚 trong tiếng Việt
璇蕚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
璇蕚 (Danh từ)
【xuán è】
01
Hệ, dòng dõi hoàng tộc; con cháu nhà vua (ý nói gia tộc quý tộc hoàng gia)
2.喻皇族子孙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một loài hoa (古书用字:璇萼/琁萼),指花萼或特定花朵的古称(偏书面、文言用法)。可当作植物学或古籍中对花萼的称呼。
1.亦作“璇萼”。亦作“琁萼”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇蕚
xuán
璇
è
蕚
Các từ liên quan
璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 琁, 𤥕, 璿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,旋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暶
䲂
琁
妶
縣
痃
嫙
蜁
玹
漩
㘣
㹡
珎
璆
㻎
琔
璡
珚
瓗
瓍
珌
瑳
㼅
玘
䠋
𠁕
䦜
鄷
熯
蝿
嶜
瑼
䈏
聫
範
䈙
璇玑
周璇
天璇
唐家璇
