Bản dịch của từ 璇鼎 trong tiếng Việt
璇鼎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuán | ㄒㄩㄢˊ | x | uan | thanh sắc |
璇鼎 (Danh từ)
【xuán dǐng】
01
Chỉ nghiệp đế vương; sự nghiệp, triều nghiệp của vua (Hán Việt: «đỉnh»/«đinh» liên tưởng đến uy quyền trung tâm)
2.指帝业。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại tên riêng cho chiếc đỉnh cổ (古鼎) — cũng viết là 琁鼎; thường xuất hiện trong văn hiến, văn liệu cổ (tên vật/đỉnh lễ bằng đồng đá quý)
1.亦作“琁鼎”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璇鼎
xuán
璇
dǐng
鼎
Các từ liên quan
璇台
璇图
璇墀
璇娟
璇室
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
- Bính âm:
- 【xuán】【ㄒㄩㄢˊ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 琁, 𤥕, 璿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,旋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暶
䲂
琁
妶
縣
痃
嫙
蜁
玹
漩
㘣
㹡
珎
璆
㻎
琔
璡
珚
瓗
瓍
珌
瑳
㼅
玘
䠋
𠁕
䦜
鄷
熯
蝿
嶜
瑼
䈏
聫
範
䈙
璇玑
周璇
天璇
唐家璇
