Bản dịch của từ 璊 trong tiếng Việt
璊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mén | ㄇㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
璊 (Tính từ)
【mén】
01
Màu ngọc đỏ tươi như ánh sáng rực rỡ của viên ngọc quý
玉色赤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mén】【ㄇㄣˊ】【MẪN】
- Các biến thể:
- 㻊, 玧, 𤨸
- Hình thái radical:
- ⿰,王,㒼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丨一丨乚丨丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
們
瞞
虋
瞒
䫒
捫
㻊
門
玧
菛
怋
䝧
瑻
瑯
琺
㻺
玓
璪
琏
㻏
瑡
玩
㺰
珿
𠏾
䈝
篆
瘞
敺
餙
䰻
噍
潻
镈
縅
曂
