Bản dịch của từ 璋 trong tiếng Việt
璋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
璋 (Danh từ)
【zhāng】
01
Ngọc chương (hình dáng giống nửa cái ngọc khuê)
古代的一种玉器,形状像半个圭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,章
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶一丶ノ一丨フ一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
遧
餦
樟
騿
鄣
张
蔁
嫜
鏱
漳
傽
彰
琉
璝
玲
珞
琘
珠
㻳
瑜
瓁
瑗
㻴
珋
磂
幟
踩
寫
㙨
銸
鴋
誼
蝹
㔊
罷
䋳
弄璋
朱元璋
弄璋之喜
