Bản dịch của từ 璎玑 trong tiếng Việt

璎玑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

璎玑 (Danh từ)

yīng jī
01

珍珠珠玑之类的珍贵小物喻珍贵精妙的言语或事物珠玑同义常用于形容言辞或作品珍贵精练

犹言珠玑。形容珍贵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璎玑

yīng

Các từ liên quan

璎珞
璎珞藤
璎珠
玑琲
玑璇
玑组
玑衡
玑贝
璎
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
瓔, 珱
Hình thái radical:
⿰,⺩,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép