Bản dịch của từ 璎珞藤 trong tiếng Việt

璎珞藤

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

璎珞藤 (Cụm từ)

yīng luò téng
01

植物名。其子粒形似璎珞,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璎珞藤

yīng

luò

téng

Các từ liên quan

璎玑
璎珞
璎珠
珞巴族
珞珞
珞珞如石
珞琭
藤子
藤实杯
藤本植物
藤条
藤杯
璎
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
瓔, 珱
Hình thái radical:
⿰,⺩,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép