Bản dịch của từ 璓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiù
01

Đá quý đẹp, chỉ loại đá đẹp chỉ kém hơn ngọc (giống như 'tú' trong tiếng Việt là đẹp, quý)

次于玉的美石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

璓
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,王,莠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一一丨丿一丨丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép