Bản dịch của từ 璘 trong tiếng Việt
璘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
璘 (Danh từ)
【lín】
01
Lấp lánh
玉的光彩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 𤥸, 𤧡, 𤧢, 𤪏, 璘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,粦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶ノ一丨ノ丶ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
玪
隣
𠄈
林
嶙
㝝
鱗
潾
冧
䫐
疄
翷
珟
玓
璵
㻃
珵
瑔
珇
瑄
㻢
璙
珤
瑌
鋸
瘽
㽅
曌
䭃
䭄
曆
䭁
璤
嬝
錰
熷
