Bản dịch của từ 璚 trong tiếng Việt
璚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | q | iong | thanh sắc |
璚 (Danh từ)
【jué】
01
Nhẫn ngọc bích hình bán nguyệt
半圆玉环
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUỲNH】
- Các biến thể:
- 玦, 瓊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,矞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宆
㵌
橩
睘
㒌
䅃
焪
㼇
䆳
儝
竆
跫
䖼
彏
䦼
袦
穱
橛
弡
覺
䈑
嶥
砄
蕝
玡
理
琼
玚
㼁
瓔
琶
㻲
瑗
璊
珐
班
䫅
螉
暻
駣
駢
駤
糙
殪
橰
錁
簉
䡨
