ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
璛
Bảng phân tích âm vị 璛
Sù
Công nhân khắc chạm ngọc (nhớ đến 'súc' như người thợ tỉ mỉ chạm khắc viên ngọc).
同“玊”。琢玉的工人。《集韻•屋韻》:“玊,琢玉工。或作璛。”
Họ người, tên họ trong tiếng Hán.
姓。《玉篇•玉部》:“璛,人姓。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép