Bản dịch của từ 璜佩 trong tiếng Việt
璜佩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
璜佩 (Danh từ)
【huáng pèi】
01
Chỉ chung các loại ngọc bội dùng trang sức hoặc làm đồ trang trí, thường đeo trên người, tượng trưng cho quý giá và sang trọng
泛指玉佩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璜佩
huáng
璜
pèi
佩
Các từ liên quan
璜台
璜宫
璜渚
璜溪
璜璜
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
