Bản dịch của từ 璜台 trong tiếng Việt

璜台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

璜台 (Danh từ)

huáng tái
01

Tòa tháp trang trí bằng ngọc bích, thường dùng làm cảnh hoặc biểu tượng sang trọng trong kiến trúc cổ.

用玉石装饰的楼台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璜台

huáng

tái

Các từ liên quan

璜佩
璜宫
璜渚
璜溪
璜璜
台下
台严
台中
台中市
台仆
璜
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,⺩,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép