Bản dịch của từ 璜渚 trong tiếng Việt
璜渚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
璜渚 (Danh từ)
【huáng zhǔ】
01
Mỏm đá hoặc bãi nhỏ trên dòng suối, nơi có nước trong và sâu, thường là nơi người xưa câu cá hoặc ẩn cư của người hiền triết.
即磻溪中的石渚。相传为周太公望未遇文王时的垂钓之处。溪中有泉,泉水潭积,自成渊渚。参阅《水经注·渭水一》。后泛指贤者仕前隐居之处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璜渚
huáng
璜
zhǔ
渚
Các từ liên quan
璜佩
璜台
璜宫
璜溪
璜璜
渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
