Bản dịch của từ 璜渚 trong tiếng Việt

璜渚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

璜渚 (Danh từ)

huáng zhǔ
01

Mỏm đá hoặc bãi nhỏ trên dòng suối, nơi có nước trong và sâu, thường là nơi người xưa câu cá hoặc ẩn cư của người hiền triết.

即磻溪中的石渚。相传为周太公望未遇文王时的垂钓之处。溪中有泉,泉水潭积,自成渊渚。参阅《水经注·渭水一》。后泛指贤者仕前隐居之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璜渚

huáng

zhǔ

Các từ liên quan

璜佩
璜台
璜宫
璜溪
璜璜
渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
璜
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,⺩,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép