Bản dịch của từ 璜溪 trong tiếng Việt
璜溪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
璜溪 (Danh từ)
【huáng xī】
01
Tên gọi cổ của dòng suối Phán Khê, nơi truyền thuyết kể rằng Chu Thái Công Vọng từng câu được ngọc hoàng (biểu tượng quý giá) nên được đặt tên như vậy.
即磻溪。相传周太公望在磻溪钓得玉璜,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璜溪
huáng
璜
xī
溪
Các từ liên quan
璜佩
璜台
璜宫
璜渚
璜璜
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
