Bản dịch của từ 璞沈 trong tiếng Việt
璞沈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
璞沈 (Tính từ)
【pú shěn】
01
Giữ nguyên tấm lòng chân thật, tình cảm sâu nặng và thành khẩn (tức là thật thà, chân thành và sâu sắc).
犹言真诚深厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璞沈
pú
璞
shěn
沈
Các từ liên quan
璞玉
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
沈下
沈东阳
沈乱
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨˊ】【PHÁC】
- Các biến thể:
- 㺪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,菐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墣
贌
㒒
蒱
仆
㯷
㲫
䈻
鏷
䑑
纀
䈬
璮
㻦
琕
琘
琸
玚
瑲
璔
璍
璤
㻒
璴
䁧
醚
憠
䗘
懌
䆯
磢
馞
㩙
䗞
阛
䡢
抱璞
玉璞
返璞归真
璞玉浑金
浑金璞玉
归真返璞
反璞归真
