Bản dịch của từ 璞石 trong tiếng Việt
璞石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
璞石 (Danh từ)
【pú shí】
01
Tảng đá chứa ngọc; đá thô có thể lộ ngọc (ngầm giữ giá trị bên trong)
蕴藏有玉的石头。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璞石
pú
璞
shí
石
Các từ liên quan
璞沈
璞玉
璞玉浑金
璞金浑玉
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨˊ】【PHÁC】
- Các biến thể:
- 㺪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,菐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨丨丶ノ一丶ノ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墣
贌
㒒
蒱
仆
㯷
㲫
䈻
鏷
䑑
纀
䈬
璮
㻦
琕
琘
琸
玚
瑲
璔
璍
璤
㻒
璴
䁧
醚
憠
䗘
懌
䆯
磢
馞
㩙
䗞
阛
䡢
抱璞
玉璞
返璞归真
璞玉浑金
浑金璞玉
归真返璞
反璞归真
