Bản dịch của từ 璠玙 trong tiếng Việt
璠玙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
璠玙 (Danh từ)
【fán yú】
01
Loại ngọc quý, thường dùng để chỉ những viên ngọc đẹp, sáng và quý giá.
1.美玉名。
Ví dụ
02
Chỉ chung các loại trang sức quý, đá quý hoặc ngọc trai như ngọc, châu báu.
2.泛指珠宝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ẩn dụ chỉ người có đức hạnh và tài năng xuất sắc, phẩm chất sáng giá như ngọc quý.
3.比喻美德贤才。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璠玙
fán
璠
yú
玙
Các từ liên quan
璠瑜
璠膏
玙璠
