Bản dịch của từ 璠玙 trong tiếng Việt

璠玙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

璠玙 (Danh từ)

fán yú
01

Loại ngọc quý, thường dùng để chỉ những viên ngọc đẹp, sáng và quý giá.

1.美玉名。

Ví dụ
02

Chỉ chung các loại trang sức quý, đá quý hoặc ngọc trai như ngọc, châu báu.

2.泛指珠宝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ẩn dụ chỉ người có đức hạnh và tài năng xuất sắc, phẩm chất sáng giá như ngọc quý.

3.比喻美德贤才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璠玙

fán

Các từ liên quan

璠瑜
璠膏
玙璠
璠
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHAN】
Hình thái radical:
⿰,⺩,番
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノ一丨ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép