Bản dịch của từ 璣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Hạt ngọc không tròn đều, như viên ngọc 'kỷ' lấp lánh nhưng không tròn trịa

不圓的珠子:珠~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một ngôi sao trong chòm Bắc Đẩu, như sao 'kỷ' trên trời cao

北斗星名之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dụng cụ cổ dùng để đo thiên văn, như chiếc 'kỷ' dùng trong thiên văn học xưa

古代測天文的儀器:璿~。

Ví dụ
璣
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỶ】
Các biến thể:
㼄, 玑, 𤪫
Hình thái radical:
⿰,⺩,幾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フフ丶フフ丶一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép