Bản dịch của từ 璣 trong tiếng Việt
璣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
璣 (Danh từ)
【jī】
01
Hạt ngọc không tròn đều, như viên ngọc 'kỷ' lấp lánh nhưng không tròn trịa
不圓的珠子:珠~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một ngôi sao trong chòm Bắc Đẩu, như sao 'kỷ' trên trời cao
北斗星名之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dụng cụ cổ dùng để đo thiên văn, như chiếc 'kỷ' dùng trong thiên văn học xưa
古代測天文的儀器:璿~。
Ví dụ
