Bản dịch của từ 璦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

ài
01

〔~〕Tên địa danh ở tỉnh Hắc Long Giang, Trung Quốc, nay viết là “愛琿” (Ái Huyên). (Dễ nhớ như “ái” nghĩa là yêu, địa danh này cũng quý như tình yêu.)

〔~琿〕地名,在中國黑龍江省。今作“愛琿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

璦
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,愛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶丶ノ丶フ丶フ丶丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép