Bản dịch của từ 璧台 trong tiếng Việt

璧台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

璧台 (Danh từ)

bì tái
01

Cái đài cao trang trí lộng lẫy, hình dạng như chồng vòng ngọc (bích) — biểu tượng của sự sang trọng và uy nghi.

《穆天子传》卷六:“天子乃为之台,是曰重璧之台。”郭璞注:“言台状如垒璧。”后用“璧台”形容华美的高台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧台

tái

Các từ liên quan

璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
台下
台严
台中
台中市
台仆
璧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép