Bản dịch của từ 璧合珠连 trong tiếng Việt

璧合珠连

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

璧合珠连 (Tính từ)

bì hé zhū lián
01

Kết hợp hoàn hảo, tương trợ lẫn nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧合珠连

zhū

lián

Các từ liên quan

璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
连一不二
连一接二
连一连二
连七
璧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép