Bản dịch của từ 璧坐玑驰 trong tiếng Việt

璧坐玑驰

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

璧坐玑驰 (Thành ngữ)

bì zuò jī chí
01

Miêu tả ngôn ngữ trong văn chương tinh tế, đẹp đẽ và xuất sắc.

形容文章的语言精采美妙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧坐玑驰

zuò

chí

Các từ liên quan

璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
玑琲
玑璇
玑组
玑衡
玑贝
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
璧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép