Bản dịch của từ 璧水 trong tiếng Việt

璧水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

璧水 (Danh từ)

bì shuǐ
01

Chỗ đọc sách, giảng dạy; nơi học thuật, thường dùng để chỉ nơi học tập hoặc giảng bài

2.泛指读书讲学之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại nghiên mực tròn như ngọc bích, ngoài viền có hình nước bao quanh.

3.砚名。以砚圆如璧,外环以水,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên gọi cổ của Trường Đại học Quốc tử giám (太学) - nơi đào tạo nhân tài triều đình xưa.

1.指太学。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧水

shuǐ

Các từ liên quan

璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
水上
水上运动
水上飞机
璧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép