Bản dịch của từ 璧沼 trong tiếng Việt
璧沼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
璧沼 (Danh từ)
【bì zhǎo】
01
Ao hồ hình tròn, nước trong như ngọc, thường dùng để chỉ hồ nước đẹp như viên ngọc (tương tự 'bích trì')
即璧池。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧沼
bì
璧
zhǎo
沼
Các từ liên quan
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
沼吴
沼地
沼气
沼池
沼沚
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,玉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弻
稫
䁅
邲
狴
妼
繴
䧗
畐
怭
觱
佖
瑩
玊
瑩
瑬
璺
玺
瑿
琧
璽
瓕
琞
璗
簢
儯
羀
䳚
檲
鯇
蟙
䜅
㦟
瓀
䫕
甖
合璧
完璧
璧人
璧玉
璧月
璧山
白璧
灵璧
璧还
全璧
