Bản dịch của từ 璧泉 trong tiếng Việt

璧泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

璧泉 (Danh từ)

bì quán
01

Tên các địa danh cổ: hồ nước hoặc khu học xá nổi tiếng thời xưa, liên quan đến học vấn và văn hóa.

璧池,璧雍,太学。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧泉

quán

Các từ liên quan

璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
璧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép