Bản dịch của từ 璧海 trong tiếng Việt
璧海
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
璧海 (Danh từ)
【bì hǎi】
01
Biểu tượng của hồ nước đẹp, tên mỹ danh chỉ nơi học tập uyên bác (cổ gọi là Thái học)
犹璧池。太学的美称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧海
bì
璧
hǎi
海
Các từ liên quan
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,玉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弻
稫
䁅
邲
狴
妼
繴
䧗
畐
怭
觱
佖
瑩
玊
瑩
瑬
璺
玺
瑿
琧
璽
瓕
琞
璗
簢
儯
羀
䳚
檲
鯇
蟙
䜅
㦟
瓀
䫕
甖
合璧
完璧
璧人
璧玉
璧月
璧山
白璧
灵璧
璧还
全璧
