Bản dịch của từ 璧翣 trong tiếng Việt
璧翣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
璧翣 (Danh từ)
【bì shà】
01
Trang trí hình quạt gắn trên góc khung trống hoặc đồ tang lễ, dùng để che phủ quan tài hoặc làm đồ trang trí tang gia.
古代树在钟鼓横架两角的扇状装饰物。《礼记.明堂位》:“夏后氏之龙簨虡,殷之崇牙,周之璧翣。”郑玄注:“周又画缯为翣,戴以璧,垂五采羽于其下,树于簨之角上。”孔颖达疏:“翣,扇也。言周画缯为扇,戴小璧于扇之上。”《续文献通考.乐》:“元制,建鞞应同一座,通谓之树鼓……又为重斗方盖,并缭以彩缯,四角有竿,各垂璧翣流苏。”亦用为丧葬之饰。即遮护棺柩的掌扇。《礼记.明堂位》:“有虞氏之绥,夏后氏之绸练,殷之崇牙,周之璧翣。”郑玄注:“此旌旗及翣者,皆丧葬之饰。”孔颖达疏:“周之璧翣者,谓周代以物为翣,翣上戴之以璧,陈之而鄣柩车。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧翣
bì
璧
shà
翣
Các từ liên quan
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
翣毛
翣翣眼
翣菨
翣血
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,玉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弻
稫
䁅
邲
狴
妼
繴
䧗
畐
怭
觱
佖
瑩
玊
瑩
瑬
璺
玺
瑿
琧
璽
瓕
琞
璗
簢
儯
羀
䳚
檲
鯇
蟙
䜅
㦟
瓀
䫕
甖
合璧
完璧
璧人
璧玉
璧月
璧山
白璧
灵璧
璧还
全璧
