Bản dịch của từ 璧角 trong tiếng Việt
璧角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
璧角 (Danh từ)
【bì jiǎo】
01
Loại ngọc dùng trong lễ tế cổ đại, hình dáng giống chiếc chén nhỏ (còn gọi là “ngọc爵” trong lễ nghi truyền thống).
古代祭祀时所用的玉爵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧角
bì
璧
jiǎo
角
Các từ liên quan
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
角争
角亢
角人
角仗
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,玉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弻
稫
䁅
邲
狴
妼
繴
䧗
畐
怭
觱
佖
瑩
玊
瑩
瑬
璺
玺
瑿
琧
璽
瓕
琞
璗
簢
儯
羀
䳚
檲
鯇
蟙
䜅
㦟
瓀
䫕
甖
合璧
完璧
璧人
璧玉
璧月
璧山
白璧
灵璧
璧还
全璧
