Bản dịch của từ 璧诰 trong tiếng Việt
璧诰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
璧诰 (Danh từ)
【bì gào】
01
Văn bản khắc trên ngọc bích, thường là lời tuyên cáo hoặc sắc chỉ thời xưa.
刻在璧玉上的诰文。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧诰
bì
璧
gào
诰
Các từ liên quan
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
诰书
诰令
诰券
诰勑
诰告
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,玉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弻
稫
䁅
邲
狴
妼
繴
䧗
畐
怭
觱
佖
瑩
玊
瑩
瑬
璺
玺
瑿
琧
璽
瓕
琞
璗
簢
儯
羀
䳚
檲
鯇
蟙
䜅
㦟
瓀
䫕
甖
合璧
完璧
璧人
璧玉
璧月
璧山
白璧
灵璧
璧还
全璧
