Bản dịch của từ 璧连 trong tiếng Việt
璧连
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
璧连 (Danh từ)
【bì lián】
01
Cặp đôi viên ngọc bích liền kề, biểu tượng cho sự kết hợp hoàn hảo và liên kết chặt chẽ
见“璧联”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧连
bì
璧
lián
连
Các từ liên quan
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
连一不二
连一接二
连一连二
连七
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,玉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弻
稫
䁅
邲
狴
妼
繴
䧗
畐
怭
觱
佖
瑩
玊
瑩
瑬
璺
玺
瑿
琧
璽
瓕
琞
璗
簢
儯
羀
䳚
檲
鯇
蟙
䜅
㦟
瓀
䫕
甖
合璧
完璧
璧人
璧玉
璧月
璧山
白璧
灵璧
璧还
全璧
