Bản dịch của từ 璧门 trong tiếng Việt

璧门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

璧门 (Danh từ)

bì mén
01

Cổng Bích - công trình kiến trúc nổi tiếng phía nam cung Kiến Chương thời Hán Vũ Đế

1.汉建章宫南的著名建筑,武帝时造。

Ví dụ
02

Cổng cung điện nói chung; cửa lớn trong cung vua hoặc chốn trang nghiêm

2.泛指宫门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璧门

mén

Các từ liên quan

璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
门丁
门上
门上人
门下
门下人
璧
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Hình thái radical:
⿱,辟,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép