Bản dịch của từ 璨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Càn

ㄘㄢˋcanthanh huyền

(Danh từ)

càn
01

Ngọc đẹp

〈书〉美玉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gạo trắng

同“粲”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

璨
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【XÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,粲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一ノフ丶フ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép