Bản dịch của từ 璨璨 trong tiếng Việt

璨璨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Càn

ㄘㄢˋcanthanh huyền

璨璨 (Tính từ)

càn càn
01

Lấp lánh, rực rỡ

形容明亮闪烁的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 璨璨

càn

càn

璨
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【XÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺩,粲
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一ノフ丶フ丶丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép