Bản dịch của từ 璩 trong tiếng Việt
璩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qú | ㄑㄩˊ | q | u | thanh sắc |
璩 (Danh từ)
【qú】
01
Vòng ngọc
玉环
Ví dụ
02
Họ Cừ
(Qú) 姓
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qú】【ㄑㄩˊ】【CỪ】
- Các biến thể:
- 璖, 𤦲, 𤩁, 𤨎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,豦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨一フノ一フ一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㽛
蟝
欋
㖆
䵶
佢
蘧
䪨
㣄
蕖
蠷
㪯
瓏
瓌
瑄
璛
瑐
珇
瑍
瑘
琺
珱
珸
璉
闉
䴵
螬
懥
薺
鍓
鍠
𠁞
壕
䨠
穗
螫
