Bản dịch của từ 璭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎn

ㄍㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

guǎn
01

Giống như chữ “” (quản), chỉ một loại ống hoặc vật hình trụ dùng trong âm nhạc hoặc dụng cụ.

同“琯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

璭
Bính âm:
【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
Hình thái radical:
⿰,王,運
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶乚一丨乚一一一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép