ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
璭
Bảng phân tích âm vị 璭
Guǎn
Giống như chữ “琯” (quản), chỉ một loại ống hoặc vật hình trụ dùng trong âm nhạc hoặc dụng cụ.
同“琯”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép